Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bối rối" (1)

bối rối
Tiếng Anh Tính từconfused
Từ vựng của tôi
Anh ấy trông rất bối rối.
He looked very confused.

swap_horiz Từ liên quan "bối rối" (1)

lúng túng, bối rối, hoang
Tiếng Anh Tính từconfused, awkward
Từ vựng của tôi
Anh ấy đã bối rối trước tin tức đột ngột đó.
He was confused by the sudden news.

format_quote Cụm từ "bối rối" (2)

Anh ấy trông rất bối rối.
He looked very confused.
Anh ấy đã bối rối trước tin tức đột ngột đó.
He was confused by the sudden news.